- E.1. Rừng tự nhiên và đa dạng sinh học
- E.2. Chuyển đổi rừng tự nhiên và các hệ sinh thái khác
- E3. Bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học
- E3.1 Chương trình REDD+ Quốc gia của Việt Nam hỗ trợ bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học như thế nào?
- E3.1.1. Chính sách, luật và quy định về bảo tồn
- E3.1.2. Lợi ích, rủi ro và biện pháp của Chương trình REDD+ Quốc gia nhằm bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học
- E3.1.3. Hiện trạng bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học
- E3.1.4. Đóng góp của REDD+ vào việc bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học
- E3.1.5. Quản lý rừng trồng
- E3.1 Chương trình REDD+ Quốc gia của Việt Nam hỗ trợ bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học như thế nào?
- E4. Khuyến khích bảo vệ, bảo tồn rừng tự nhiên và đa dạng sinh học
- E5. Tăng cường lợi ích xã hội và môi trường của REDD+
- E5.1. Việt Nam nâng cao lợi ích xã hội và môi trường của REDD+ bằng cách nào?
- E5.2. Hiện trạng xã hội và môi trường ở các vùng rừng ở Việt Nam là gì?
- E5.2.1. Hiện trạng phân bổ đất rừng
- E5.2.2. Tỷ lệ hộ nghèo ở các huyện nghèo nhất
- E5.2.3. Diện tích rừng sản xuất
- E5.2.4. Khai thác lâm sản (gỗ và lâm sản ngoài gỗ)
- E5.2.5. Tăng cường năng lực và khuyến lâm ngành lâm nghiệp
- E5.2.6. Bảo tồn rừng tự nhiên, đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái
- E5.2.7. Chứng chỉ lâm nghiệp và nông nghiệp ở Việt Nam
- E5.2.8. Hiện trạng rừng phòng hộ ven biển và các khu chức năng rừng khác
E5.2.3. Diện tích rừng sản xuất
Hiện trạng rừng sản xuất giai đoạn 2019-2024 được Bộ NN&MT công bố hàng năm, và chi tiết thông tin được thể hiện tại SIS B2.2.5 (hiện trạng tiếp cận tài nguyên rừng).